men rạn

men rạn

Chiếc bình gốm sứ này được phủ một lớp men rạn tinh tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp men sứ các vết nứt nhỏ, mảnh như mạng nhện: "men rạn" chỉ loại men được tạo ra trên bề mặt gốm sứ, cố tình làm xuất hiện các đường nứt tinh vi, tạo hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt. Các vết nứt này không làm hỏng sản phẩm ngược lại, tăng giá trị nghệ thuật.
    • Kỹ thuật trang trí gốm sứ: "men rạn" một kỹ thuật truyền thống trong nghệ thuật làm gốm, nơi lớp men được xử lý để nứt ra một cách chủ đích, tạo hoa văn độc đáo.
  2. Tính từ (ít dùng):

    • đặc điểm của men rạn: Dùng để mô tả bề mặt gốm sứ các vết nứt trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bình gốm này được phủ một lớp men rạn rất đẹp. (Chiếc bình lớp men với các vết nứt tinh tế, mang tính thẩm mỹ cao.)
    • Men rạn một đặc trưng của dòng gốm Bát Tràng cổ. (Kỹ thuật men nứt nét riêng của gốm Bát Tràng thời xưa.)
  • Tính từ:
    • Bộ ấm trà men rạn này rất được ưa chuộng. (Bộ ấm trà bề mặt men nứt trang trí được nhiều người yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồ men rạn": sản phẩm gốm sứ được trang trí bằng kỹ thuật men rạn.
    • Sưu tầm đồ men rạn thú vui của nhiều người yêu cổ vật. (Việc thu thập các sản phẩm gốm men nứt sở thích của những người đam mê đồ cổ.)
  • "kỹ thuật men rạn": quy trình tạo ra các vết nứt trên men gốm.
    • Kỹ thuật men rạn đòi hỏi sự tỉ mỉ kinh nghiệm của người thợ. (Quy trình tạo men nứt cần sự cẩn thận tay nghề cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rạn men (cụm danh từ): hiện tượng men bị nứt (có thể do lỗi kỹ thuật hoặc cố ý).
    • Rạn men xuất hiện trên bề mặt chén sau khi nung. (Các vết nứt men hiện ra trên chén sau quá trình nung.)
  • Men nứt (danh từ): cách gọi khác của men rạn, nhấn mạnh vào vết nứt.
    • Men nứt tạo nên vẻ đẹp cổ kính cho sản phẩm. (Lớp men vết nứt mang lại vẻ đẹp xưa .)
Từ đồng nghĩa
  • Men nứt: lớp men bị nứt, thường dùng thay thế cho "men rạn".
  • Men vỡ (ít dùng): men vết nứt lớn hơn, thường không phải kỹ thuật trang trí.
Thành ngữ liên quan
  • Men rạn thời gian: ẩn dụ cho sự kỹ, cổ xưa của đồ gốm sứ.
    • Chiếc bình men rạn thời gian mang vẻ đẹp hoài cổ. (Chiếc bình với lớp men nứt theo năm tháng toát lên vẻ đẹp gợi nhớ quá khứ.)